- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió yêu quái; luồng gió độc; (bóng) ảnh hưởng xấu xa
Bên ngoài nổi lên gió độc.
gió yêu quái; luồng gió độc; (bóng) ảnh hưởng xấu xa
Bên ngoài nổi lên gió độc.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió yêu quái; luồng gió độc; (bóng) ảnh hưởng xấu xa
gió yêu quái; luồng gió độc; (bóng) ảnh hưởng xấu xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.