- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa
Đừng yêu ma hóa đối thủ của bạn.
yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa
Đừng yêu ma hóa đối thủ của bạn.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa
yêu ma hóa; bôi nhọ; demonize hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.