- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vợ của cậu (gọi là "mợ")
Dì tôi rất thích trẻ con.
vợ của cậu (em/anh trai mẹ); thím cậu
Dì tôi rất thích tôi.
vợ của cậu (gọi là "mợ")
Dì tôi rất thích trẻ con.
vợ của cậu (em/anh trai mẹ); thím cậu
Dì tôi rất thích tôi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
vợ của cậu (gọi là "mợ")
vợ của cậu (gọi là "mợ")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.