- 女nữ(người phụ nữ)
- 少thiểu(ít, nhỏ bé)
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
ngòi bút tài hoa; văn bút diệu kỳ
Anh ấy có một cây bút tài hoa.
ngòi bút tài hoa; văn bút diệu kỳ
Anh ấy có một cây bút tài hoa.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
Người phụ nữ nhỏ nhắn, mảnh mai gợi lên vẻ đẹp huyền diệu khó tả.
Bút lông làm từ lông thú gắn vào cán tre, nét chữ từ đó mà ra.
ngòi bút tài hoa; văn bút diệu kỳ
ngòi bút tài hoa; văn bút diệu kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.