- 爫trảo(bàn tay (từ trên xuống))
- 女nữ(người phụ nữ)
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
chắc chắn rồi; yên tâm đi, mọi thứ đã được lo xong (lóng)
Bạn yên tâm, chuyện này ổn thỏa rồi.
chắc chắn rồi; yên tâm đi, mọi thứ đã được lo xong (lóng)
Bạn yên tâm, chuyện này ổn thỏa rồi.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
chắc chắn rồi; yên tâm đi, mọi thứ đã được lo xong (lóng)
chắc chắn rồi; yên tâm đi, mọi thứ đã được lo xong (lóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.