- 爫trảo(bàn tay (từ trên xuống))
- 女nữ(người phụ nữ)
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中恰当;合适;符合要求qià dāng;héshì;fúhé yāoqiú
Phương pháp này rất thích hợp.
thích đáng; phù hợp
中恰当;合适;符合要求qiàdàng;héshì;fúhé yāoqiú
sẵn sàng; đâu vào đấy
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
中恰当;合适;符合要求qià dāng;héshì;fúhé yāoqiú
Phương pháp này rất thích hợp.
thích đáng; phù hợp
中恰当;合适;符合要求qiàdàng;héshì;fúhé yāoqiú
sẵn sàng; đâu vào đấy
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Bàn tay đặt nhẹ lên người phụ nữ — mọi thứ đều ổn thỏa, thỏa đáng.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
thỏa đáng; phù hợp; đúng mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Kế hoạch này rất thỏa đáng.
Kế hoạch này rất thỏa đáng.