- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thích đáng; phù hợp
中合适;符合实际情况héshì; fúhé shíjì qíngkuàng
Từ này dùng rất thích hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
中合适;正好héshì;zhènghǎo
thích đáng; phù hợp
中合适;符合实际情况héshì; fúhé shíjì qíngkuàng
Từ này dùng rất thích hợp.
thuận tiện; thích hợp; tiện lợi
中合适;正好héshì;zhènghǎo
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
thích đáng; phù hợp
thích đáng; phù hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.