汉语
KoiSpeak
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
KoiSpeak
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help
/
Auto
中→VI
VI→中
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
Gia đình
→
Ăn uống
→
Du lịch
→
Công việc
→
Trường học
→
Thể thao
→
Xem tất cả 36 chủ đề →
妻儿 qī ér — thê nhi | KoiSpeak
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
vợ con
tā
yǒu
qī
ér
.
他
有
妻
儿
。
🔊
Anh ấy có vợ con.
CÁCH VIẾT
妻
儿
Tập viết
Đang tải…
NGHĨA
NGHĨA
壹
名
danh từ
vợ con
tā
yǒu
qī
ér
.
他
有
妻
儿
。
🔊
Anh ấy có vợ con.
CÁCH VIẾT
妻
儿
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿻
(chồng lên)
+
+
BỘ THỦ
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿻
(chồng lên)
+
+
BỘ THỦ
⼥
nữ · phụ nữ
Bộ 38 · 8 nét
CẤU TẠO
⿰
(xếp ngang)
+
BỘ THỦ
⼉
nhân · chân
Bộ 10 · 2 nét
妻儿
🔊
qī
ér
thê nhi
vợ con
1 nghĩa
#19895
妻儿
Phồn thể
妻兒
🔊
qī
ér
thê nhi
// NGHĨA CHÍNH
vợ con
1 nghĩa
#19895
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
好
🔊
hǎo
tốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
她
🔊
tā
người ấy; người thương (văn)
妈
🔊
mā
mẹ; má; mợ
女
🔊
nǚ
nữ; phụ nữ; con gái
如
🔊
rú
giống như; tựa như (văn)
娶
🔊
qǔ
lấy vợ; cưới vợ
妓
🔊
jì
gái mại dâm; kỹ nữ
娜
🔊
nà
âm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
妮
🔊
nī
cô bé; cành cây (hình chữ Y)
姓
🔊
xìng
họ; họ tên (phần họ)
姆
🔊
mǔ
bảo mẫu; vú nuôi (xưa)
娘
🔊
niáng
mẹ; má; phụ nữ
十
彐
女
丿
乚
十
彐
女
丿
乚