(dùng trong từ ghép) vú em; người giúp việc
中照顾小孩或做家务的女人zhàogù xiǎoháizi huòzhě zuò jiāwù de nǚrén
bảo mẫu; vú nuôi (xưa)
中照顾小孩的女性zhàogù xiǎohái de nǚxìng
dùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1]
中母亲、妈妈的意思mǔqīn、māma de yìsi
Tom thích những cô gái tóc vàng.
Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.
(dùng trong từ ghép) vú em; người giúp việc
中照顾小孩或做家务的女人zhàogù xiǎoháizi huòzhě zuò jiāwù de nǚrén
bảo mẫu; vú nuôi (xưa)
中照顾小孩的女性zhàogù xiǎohái de nǚxìng
dùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1]
中母亲、妈妈的意思mǔqīn、māma de yìsi
Tom thích những cô gái tóc vàng.
Tom có thể chạy nhanh như Mary vậy.
(dùng trong từ ghép) vú em; người giúp việc
dùng trong 姆媽|姆妈[m1 ma1]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.