- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
khởi công; động thổ
Cây cầu này bắt đầu được xây dựng vào năm 1980.
khởi công; động thổ
Cây cầu này bắt đầu được xây dựng vào năm 1980.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
khởi công; động thổ
khởi công; động thổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.