- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
đầu đuôi; toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành
Anh ấy đã kể cho tôi toàn bộ câu chuyện.
đầu đuôi; ngọn ngành; đầu cuối sự việc
Anh ấy đã kể cho tôi nghe đầu đuôi mọi chuyện.
đầu đuôi; toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành
Anh ấy đã kể cho tôi toàn bộ câu chuyện.
đầu đuôi; ngọn ngành; đầu cuối sự việc
Anh ấy đã kể cho tôi nghe đầu đuôi mọi chuyện.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
đầu đuôi; toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành
đầu đuôi; toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.