- 且thả(bàn thờ/đế kê (tượng hình))
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm thời; cứ tạm
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
tạm thời; cứ tạm
Chúng ta tạm thời tin anh ấy.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
且vẽ hình chiếc bàn thờ xếp chồng, mang nghĩa tạm thời hay vừa thêm vào.
tạm thời; cứ tạm
tạm thời; cứ tạm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.