- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
thiếu nữ xinh đẹp; (trong thuật giả kim) thủy ngân
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
thủy ngân; (văn) thiếu nữ xinh đẹp
thiếu nữ xinh đẹp; (trong thuật giả kim) thủy ngân
Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.
thủy ngân; (văn) thiếu nữ xinh đẹp
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
thiếu nữ xinh đẹp; (trong thuật giả kim) thủy ngân
thiếu nữ xinh đẹp; (trong thuật giả kim) thủy ngân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.