tư thế; dáng điệu
中身体的位置和样子shēntǐ de wèizhì hé yàngzi
Tư thế của cô ấy rất đẹp.
chủ trương; quan điểm; lập trường
中身体的摆放方式或所处的状态shēntǐ de bǎifàng fāngshì huò suǒ chǔ de zhuàngtài
Tư thế này rất thoải mái.
tư thế; dáng điệu
中身体的位置和样子shēntǐ de wèizhì hé yàngzi
Tư thế của cô ấy rất đẹp.
chủ trương; quan điểm; lập trường
中身体的摆放方式或所处的状态shēntǐ de bǎifàng fāngshì huò suǒ chǔ de zhuàngtài
Tư thế này rất thoải mái.
tư thế; dáng điệu
tư thế; dáng điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.