- 亚á(thứ hai, kém hơn)
- 厂hán(vách đá, mái che)
- 口khẩu(miệng (hai miệng hàm ý la hét))
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
Anh ấy trông rất uy nghiêm.
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Biểu cảm của anh ấy rất uy nghiêm.
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
Anh ấy trông rất uy nghiêm.
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
cao lớn uy nghi; vạm vỡ
Biểu cảm của anh ấy rất uy nghiêm.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
Dưới vách đá dựng đứng, tiếng quát tháo vang lên nghe thật nghiêm khắc.
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
uy nghiêm; oai nghiêm; uy quyền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
uy tín; danh tiếng
nhân cách; phẩm cách; tư cách
trang nghiêm; nghiêm trang; đường bệ
nghiêm nghị; uy nghiêm; lạnh lẽo
uy tín; danh tiếng
nhân cách; phẩm cách; tư cách