- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
uy lực; sức mạnh hùng hậu
中巨大的力量或能力;很强的影响力jùdà de lìliàng huò nénglinín; hěn qiáng de yǐngxiǎnglì
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
uy lực; uy thế; oai
中力量大,能产生强大效果lìliàng dà, néng chǎnshēnghuà qiángdà xiàooyìng
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
uy lực; sức mạnh hùng hậu
中巨大的力量或能力;很强的影响力jùdà de lìliàng huò nénglinín; hěn qiáng de yǐngxiǎnglì
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
uy lực; uy thế; oai
中力量大,能产生强大效果lìliàng dà, néng chǎnshēnghuà qiángdà xiàooyìng
Loại vũ khí này có uy lực rất lớn.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
uy lực; sức mạnh hùng hậu
uy lực; sức mạnh hùng hậu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.