- 木mộc(cây gỗ (tượng hình))
- 一nhất(một vạch chỉ vị trí)
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
rượu vermouth
Anh ấy thích uống rượu vermouth.
rượu vermouth
Anh ấy thích uống rượu vermouth.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Vạch ngang trên ngọn cây chỉ ra phần NGỌN, ĐẦU MÚT của cây.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
rượu vermouth
rượu vermouth
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.