đe dọa; uy hiếp
中用言语或行动使人感到危险,让人害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào wēixiǎn, ràng rén hàipà
Anh ta đe dọa tôi.
đe dọa; uy hiếp
中用言语或行动使人感到危险,让人害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào wēixiǎn, ràng rén hàipà
Anh ta đe dọa tôi.
đe dọa; uy hiếp
đe dọa; uy hiếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.