- 口khẩu(miệng)
- 下hạ(phía dưới, thấp)
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ta đe dọa tôi.
đe dọa; hăm dọa
中用威胁的语言或行动使人害怕yòng wēixié de yǔyán huò xíngdòng shǐ rén hàipà
đe dọa; hăm dọa
中用言语或行动使人感到害怕yòng yányǔ huò xíngdòng shǐ rén gǎndào hàipà
Anh ta đe dọa tôi.
đe dọa; hăm dọa
中用威胁的语言或行动使人害怕yòng wēixié de yǔyán huò xíngdòng shǐ rén hàipà
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
Miệng hét to khiến người khác cúi đầu xuống vì sợ hãi.
đe dọa; hăm dọa
đe dọa; hăm dọa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.