- 雨vũ(mưa)
- 辰thần(thời giờ, sao Thần)
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
uy danh vang dội; uy chấn
Tên tuổi của anh ấy làm rung chuyển bốn phương.
uy danh vang dội; uy chấn
Tên tuổi của anh ấy làm rung chuyển bốn phương.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
Sấm sét (震) là tiếng mưa gào thét đúng giờ trời định.
uy danh vang dội; uy chấn
uy danh vang dội; uy chấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.