- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
được cưng chiều; được sủng ái
Cô ấy từ nhỏ đã rất kiều quý.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Bông hoa này rất mỏng manh, phải cẩn thận.
hay làm nũng; ưa nuông chiều; yếu đuối, mỏng manh
được cưng chiều; được sủng ái
Cô ấy từ nhỏ đã rất kiều quý.
mềm mại; mỏng manh; non nớt
Bông hoa này rất mỏng manh, phải cẩn thận.
hay làm nũng; ưa nuông chiều; yếu đuối, mỏng manh
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
được cưng chiều; được sủng ái
được cưng chiều; được sủng ái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Đứa trẻ này quá yếu ớt.
Đứa trẻ này quá yếu ớt.