- 女nữ(người phụ nữ)
- 良lương(tốt lành)
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Chưa có định nghĩa cho từ này.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.