Nana (tên người)
中女性的名字,通常用来称呼女孩或女人nǚxìng de míngzi、tōngcháng yònglái chēnghu nǚhái huò nǚrén
Nana là bạn tốt của tôi.
tiểu thuyết Nana (1880) của Émile Zola
中法国作家左拉写的一部著名小说Fǎguó zuòjiā Zuǒlā xiě de yībù zhùmíng xiǎoshuō
Nana là tiểu thuyết của nhà văn Pháp Zola.
Nana (tên người)
中女性的名字,通常用来称呼女孩或女人nǚxìng de míngzi、tōngcháng yònglái chēnghu nǚhái huò nǚrén
Nana là bạn tốt của tôi.
tiểu thuyết Nana (1880) của Émile Zola
中法国作家左拉写的一部著名小说Fǎguó zuòjiā Zuǒlā xiě de yībù zhùmíng xiǎoshuō
Nana là tiểu thuyết của nhà văn Pháp Zola.
Nana (tên người)
Nana (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nana (bộ manga Nhật Bản)
中日本漫画作品的名称rìběn mànghuà zuòpǐn de míngchèng
Nana là một bộ truyện tranh Nhật Bản.
Nana (bộ manga Nhật Bản)
中日本漫画作品的名称rìběn mànghuà zuòpǐn de míngchèng
Nana là một bộ truyện tranh Nhật Bản.