- 取thủ(lấy, bắt lấy)
- 女nữ(người phụ nữ)
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
lấy vợ; cưới vợ
Anh ấy sắp lấy vợ rồi.
lấy vợ; cưới vợ
Anh ấy sắp lấy vợ rồi.
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Cưới vợ là đi lấy một người phụ nữ về nhà mình.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
lấy vợ; cưới vợ
lấy vợ; cưới vợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.