- 女nữ(người phụ nữ)
- 良lương(tốt lành)
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
phụ nữ (thường mang hàm ý khinh thường)
中女人,通常带有不尊重的意思nǚrén, tōngcháng dàiyǒu búzunjìng de yìsi
Người đàn bà này rất hung dữ.
vợ (phương ngữ)
中已婚妇女,妻子yǐhūn fùnǚ, qīzi
Vợ anh ấy rất đẹp.
phụ nữ (thường mang hàm ý khinh thường)
中女人,通常带有不尊重的意思nǚrén, tōngcháng dàiyǒu búzunjìng de yìsi
Người đàn bà này rất hung dữ.
vợ (phương ngữ)
中已婚妇女,妻子yǐhūn fùnǚ, qīzi
Vợ anh ấy rất đẹp.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
Người mẹ (娘) là người phụ nữ tốt lành nhất trong cuộc đời mỗi người.
phụ nữ (thường mang hàm ý khinh thường)
phụ nữ (thường mang hàm ý khinh thường)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.