- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) thím; vợ chú
Hôm nay thím đã làm món ăn ngon.
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
Dì tôi rất thích nấu ăn.
(khẩu) thím; vợ chú
Hôm nay thím đã làm món ăn ngon.
vợ của bác trai; thím (vợ anh của cha)
Dì tôi rất thích nấu ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) thím; vợ chú
(khẩu) thím; vợ chú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.