- 田điền(ruộng đất)
- 介giới(ở giữa, phân cách)
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới truyền thông; ngành truyền thông
Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.
giới truyền thông; ngành truyền thông
Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
giới truyền thông; ngành truyền thông
giới truyền thông; ngành truyền thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.