- 女nữ(người phụ nữ)
- 家gia(ngôi nhà, gia đình)
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn
Cô ấy đã lấy chồng rồi.
lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn
Cô ấy đã lấy chồng rồi.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ về nhà chồng là đi lấy chồng (嫁).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn
lấy chồng; (của phụ nữ) kết hôn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.