- 女nữ(người phụ nữ)
- 兼kiêm(kiêm, gộp lại)
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
nghi ngờ; hiềm nghi; chê (là không đủ/không tốt)
Anh ấy nghi ngờ bạn của tôi.
nghi ngờ; hiềm nghi; chê (là không đủ/không tốt)
Anh ấy nghi ngờ bạn của tôi.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
Người phụ nữ gộp nhiều điều vào lòng nên sinh ra nghi ngờ và ghét bỏ.
Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.
nghi ngờ; hiềm nghi; chê (là không đủ/không tốt)
nghi ngờ; hiềm nghi; chê (là không đủ/không tốt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.