- 女nữ(người phụ nữ)
- 敕sắc(chiếu chỉ, mệnh lệnh)
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
chủ nhân trẻ non; người mới vào nghề; (lóng) tân thủ
Anh ấy là một người mới.
chủ nhân trẻ non; người mới vào nghề; (lóng) tân thủ
Anh ấy là một người mới.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Người con gái trẻ trung, mềm mại và non nớt như mầm cây mới nhú.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nhân trẻ non; người mới vào nghề; (lóng) tân thủ
chủ nhân trẻ non; người mới vào nghề; (lóng) tân thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.