- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
lớp con; tầng con
Lớp con này là mới.
lớp con; tầng con
Lớp con này là mới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
lớp con; tầng con
lớp con; tầng con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.