- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bầu nhụy (thực vật học)
Bầu nhụy là một phần của cơ quan sinh sản thực vật.
bầu nhụy (thực vật học)
Bầu nhụy là một phần của cơ quan sinh sản thực vật.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
bầu nhụy (thực vật học)
bầu nhụy (thực vật học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.