- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
cúc bấm; khuy bấm
Cái áo này dùng khuy bấm.
cúc bấm; khuy bấm
Cái áo này dùng khuy bấm.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
cúc bấm; khuy bấm
cúc bấm; khuy bấm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.