- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mục con; tiểu mục
Bài viết này có ba tiểu mục.
hạng mục con; mục con; tiểu mục
Xin hãy liệt kê tất cả các mục con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mục con; tiểu mục
Bài viết này có ba tiểu mục.
hạng mục con; mục con; tiểu mục
Xin hãy liệt kê tất cả các mục con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mục con; tiểu mục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.