- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
hệ thống con; phân hệ thống
Hệ thống con này là cốt lõi.
hệ thống con; phân hệ thống
Hệ thống con này là cốt lõi.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
hệ thống con; phân hệ thống
hệ thống con; phân hệ thống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.