- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(tin học) con (trong cấu trúc phân cấp); cấp con
Thư mục này là thư mục con.
(tin học) con (trong cấu trúc phân cấp); cấp con
Thư mục này là thư mục con.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
(tin học) con (trong cấu trúc phân cấp); cấp con
(tin học) con (trong cấu trúc phân cấp); cấp con
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.