- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
đơn độc không nơi nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy cô độc không nơi nương tựa, không ai có thể giúp anh ấy.
cô đơn không nơi nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy cô độc không nơi nương tựa, cuộc sống rất khó khăn.
đơn độc không nơi nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy cô độc không nơi nương tựa, không ai có thể giúp anh ấy.
cô đơn không nơi nương tựa [thành ngữ]
Anh ấy cô độc không nơi nương tựa, cuộc sống rất khó khăn.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Người tựa vào áo quần để che thân, nghĩa là nương nhờ, phụ thuộc.
đơn độc không nơi nương tựa [thành ngữ]
đơn độc không nơi nương tựa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.