lỗ hổng; khe hở; lỗ rỗng (địa chất)
Trong đất có rất nhiều lỗ rỗng.
lỗ hổng; khe hở; lỗ rỗng (địa chất)
Trong đất có rất nhiều lỗ rỗng.
lỗ hổng; khe hở; lỗ rỗng (địa chất)
lỗ hổng; khe hở; lỗ rỗng (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.