- 宀miên(mái nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
từ chứa chữ cái Latin (ví dụ: HSK, WTO, PM2.5)
HSK là một từ có chữ cái.
từ chứa chữ cái Latin (ví dụ: HSK, WTO, PM2.5)
HSK là một từ có chữ cái.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ chứa chữ cái Latin (ví dụ: HSK, WTO, PM2.5)
từ chứa chữ cái Latin (ví dụ: HSK, WTO, PM2.5)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.