- 宀miên(mái nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
thứ tự bảng chữ cái; thứ tự alphabet
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
thứ tự bảng chữ cái; thứ tự alphabet
Xin hãy sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
thứ tự bảng chữ cái; thứ tự alphabet
thứ tự bảng chữ cái; thứ tự alphabet
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.