- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
tồn tại; có
Ở đây có rất nhiều sách.
tồn tại; có chứa (cảm xúc, ý định)
Trong lòng anh ấy chứa đầy oán hận.
có; lưu giữ (tình cảm, ý nghĩ); tồn tại
Trong lòng anh ấy có sự nghi ngờ.
tồn tại; có
Ở đây có rất nhiều sách.
tồn tại; có chứa (cảm xúc, ý định)
Trong lòng anh ấy chứa đầy oán hận.
có; lưu giữ (tình cảm, ý nghĩ); tồn tại
Trong lòng anh ấy có sự nghi ngờ.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
tồn tại; có
tồn tại; có
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tồn tại (dùng cho sự vật trừu tượng)
Ý tưởng này tồn tại nhiều tranh cãi.
giữ lại; duy trì; sở hữu
Anh ấy giữ rất nhiều sách cũ.
lưu giữ; tồn trữ; (triết) tồn tại
Nhà kho này chứa một lượng lớn hàng hóa.
tồn tại (dùng cho sự vật trừu tượng)
Ý tưởng này tồn tại nhiều tranh cãi.
giữ lại; duy trì; sở hữu
Anh ấy giữ rất nhiều sách cũ.
lưu giữ; tồn trữ; (triết) tồn tại
Nhà kho này chứa một lượng lớn hàng hóa.