- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
thời mạt; cuối triều đại
Xã hội cuối thời có rất nhiều vấn đề.
thời mạt thế; cuối một triều đại
Xã hội cuối thời đại hỗn loạn bất an.
thời mạt; cuối triều đại
Xã hội cuối thời có rất nhiều vấn đề.
thời mạt thế; cuối một triều đại
Xã hội cuối thời đại hỗn loạn bất an.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
thời mạt; cuối triều đại
thời mạt; cuối triều đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.