- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)
Anh ấy đã giành được vị trí thứ ba.
huy chương đồng; giải ba
Anh ấy là quý quân của cuộc thi này.
hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)
Anh ấy đã giành được vị trí thứ ba.
huy chương đồng; giải ba
Anh ấy là quý quân của cuộc thi này.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)
hạng ba; giải ba (trong cuộc thi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.