- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
chú út (em trai út của cha)
Chú là em trai của bố.
chú út (em trai út của cha)
Chú là em trai của bố.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
chú út (em trai út của cha)
chú út (em trai út của cha)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.