- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa
Đặc điểm mùa của nơi này rất đẹp.
diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa
Đặc điểm mùa của nơi này rất đẹp.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa
diện mạo đặc trưng của mùa; đặc điểm theo mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.