- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
vùng hạ sườn (giải phẫu)
Vùng hạ sườn là một vùng của bụng.
vùng hạ sườn (giải phẫu)
Vùng hạ sườn là một vùng của bụng.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
vùng hạ sườn (giải phẫu)
vùng hạ sườn (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.