- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
gió mùa
Khí hậu gió mùa rất phổ biến ở châu Á.
gió mùa
Khí hậu gió mùa rất phổ biến ở châu Á.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
gió mùa
gió mùa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.