trẻ mồ côi; cô nhi
中失去父母的小孩shīqù fùmǔ de xiǎoháizi
Anh ấy là một đứa trẻ mồ côi.
// NGHĨA CHÍNHtrẻ mồ côi; cô nhi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.