- 立lập(đứng thẳng (tượng hình))
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
sóng con cô lập; instanton (toán học)
sóng con cô lập; instanton (toán học)
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sóng con cô lập; instanton (toán học)
sóng con cô lập; instanton (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.