- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
môn học; ngành học
Bạn thích môn học nào?
môn học; ngành học
môn học; ngành học
môn học; ngành học; học khoa
môn học; ngành học
Bạn thích môn học nào?
môn học; ngành học
môn học; ngành học
môn học; ngành học; học khoa
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.
môn học; ngành học
môn học; ngành học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.